立體角
lập thể giác
Hán Việt: lập thể giác · Pinyin: lì tǐ jiǎo
Tổng quan
góc khối
Nghĩa
Việt
- Cihui góc khối
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一个锥面所围成的空间部分。
Eng
- CC-CEDICT solid angle
- Cihui solid angle
ja
- JMdict solid angle