立黨爲公 lập đảng vi công Hán Việt: lập đảng vi công Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 黨 (đảng) + 爲 (vi) + 公 (công)Hán Việtlập đảng vi côngCấu tạo立 + 黨 + 爲 + 公 · lập + đảng + vi + công nghĩa thành phần: lập + đảng + vi + công Nghĩa EngCihui 立黨為公 ìdǎngwèigōng f.e. build a party serving the interest of the people