立黨爲私 lập đảng vi tư Hán Việt: lập đảng vi tư Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 黨 (đảng) + 爲 (vi) + 私 (tư)Hán Việtlập đảng vi tưCấu tạo立 + 黨 + 爲 + 私 · lập + đảng + vi + tư nghĩa thành phần: lập + đảng + vi + tư Nghĩa EngCihui 立黨為私 ìdǎngwèisī f.e. establish a party for private gain