立軍功

lì jūn gōng lập quân công

Hán Việt: lập quân công · Pinyin: lì jūn gōng

Tổng quan

lập công trạng trong quân đội

Cấu tạo: (lập) + (quân) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lập công trạng trong quân đội

Eng

  • CC-CEDICT to render meritorious military service
  • Cihui to render meritorious military service