立功勞 lập công lao Hán Việt: lập công lao Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 功 (công) + 勞 (lao)Hán Việtlập công laoCấu tạo立 + 功 + 勞 · lập + công + lao nghĩa thành phần: lập + công + lao Nghĩa EngCihui 立功勞 ì gōngláo v.o. render meritorious service