立功立德
lập công lập đức
Hán Việt: lập công lập đức · Pinyin: lì gōng lì dé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 立德:树立圣人这德;立功:建立功绩。旧指树立德业和功绩,为民除难,全面施舍,以救济众生。
Hán Việt: lập công lập đức · Pinyin: lì gōng lì dé