立即地 lập tức địa Hán Việt: lập tức địa Tổng quan ngay khi Cấu tạo: 立 (lập) + 即 (tức) + 地 (địa)Hán Việtlập tức địaCấu tạo立 + 即 + 地 · lập + tức + địa nghĩa thành phần: lập + tức + địa Nghĩa ViệtCihui ngay khi