立可定 lập khả định Hán Việt: lập khả định Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 可 (khả) + 定 (định)Hán Việtlập khả địnhCấu tạo立 + 可 + 定 · lập + khả + định nghĩa thành phần: lập + khả + định