立品
lập phẩm
Hán Việt: lập phẩm · Pinyin: lì pǐn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 培養品德。清.江藩《漢學師承記.卷四.武億》:「創范泉書院,立程課教諸生,親往講學,勵以讀書立品為善士。」《清史稿.卷四八二.儒林列傳三.陳澧列傳》:「至老,主講菊坡精舍,與諸生講論文藝,勉以篤行立品,成就甚眾。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 培养品德。
- Tân Hoa Tự Điển 1.培养品德。
Eng
- Cihui 立品 ìpǐn v.o. form one's character