立地書櫥 lì dì shū chú · lập địa thư thụ Hán Việt: lập địa thư thụ · Pinyin: lì dì shū chú Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 地 (địa) + 書 (thư) + 櫥 (thụ)Pinyinlì dì shū chúHán Việtlập địa thư thụCấu tạo立 + 地 + 書 + 櫥 · lập + địa + thư + thụ nghĩa thành phần: lập + địa + thư + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻人读书多,学识文博。