立地书橱

lì dì shū chúlập địa thư thụ

Hán Việt: lập địa thư thụ · Pinyin: lì dì shū chú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻人读书多,学识文博。

Cấu tạo: 立 (lập) + 地 (địa) + 書 (thư) + 櫥 (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻人读书多,学识文博。

Từ liên quan

Gần nghĩa

立地成佛 · 立地死漢 · 立地瞌睡 · 立地书厨 · 立地擎天 · 立地金刚 · 立地生根 · 立地書廚