立場兒

lập tràng nhi

Hán Việt: lập tràng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (tràng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 立場兒 ìchǎngr adv. <topo.> at once; immediately; on the spot