立字兒 lập tự nhi Hán Việt: lập tự nhi Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 字 (tự) + 兒 (nhi)Hán Việtlập tự nhiCấu tạo立 + 字 + 兒 · lập + tự + nhi nghĩa thành phần: lập + tự + nhi Nghĩa EngCihui 立字兒 ìzìr ►See ¹lìzì