立少觀多 lì shǎo guān duō · lập thiểu quan đa Hán Việt: lập thiểu quan đa · Pinyin: lì shǎo guān duō Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 少 (thiểu) + 觀 (quan) + 多 (đa)Pinyinlì shǎo guān duōHán Việtlập thiểu quan đaCấu tạo立 + 少 + 觀 + 多 · lập + thiểu + quan + đa nghĩa thành phần: lập + thiểu + quan + đa