立式車床 lì shì chē chuáng · lập thức xa sàng Hán Việt: lập thức xa sàng · Pinyin: lì shì chē chuáng Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 式 (thức) + 車 (xa) + 床 (sàng)Pinyinlì shì chē chuángHán Việtlập thức xa sàngCấu tạo立 + 式 + 車 + 床 · lập + thức + xa + sàng nghĩa thành phần: lập + thức + xa + sàng