立愛惟親 lì ài wéi qīn · lập ái duy thân Hán Việt: lập ái duy thân · Pinyin: lì ài wéi qīn Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 愛 (ái) + 惟 (duy) + 親 (thân)Pinyinlì ài wéi qīnHán Việtlập ái duy thânCấu tạo立 + 愛 + 惟 + 親 · lập + ái + duy + thân nghĩa thành phần: lập + ái + duy + thân