立憲的
lập hiến đích
Hán Việt: lập hiến đích
Tổng quan
(thuộc) hiến pháp, theo hiến pháp, đúng với hiến pháp, lập hiến, (thuộc) thể tạng, (thuộc) thể chất, sự đi dạo, sự đi tản bộ (cho khoẻ người)
Nghĩa
Việt
- Cihui (thuộc) hiến pháp, theo hiến pháp, đúng với hiến pháp, lập hiến, (thuộc) thể tạng, (thuộc) thể chất, sự đi dạo, sự đi tản bộ (cho khoẻ người)