立掃千言 lì sǎo qiān yán · lập tảo thiên ngôn Hán Việt: lập tảo thiên ngôn · Pinyin: lì sǎo qiān yán Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 掃 (tảo) + 千 (thiên) + 言 (ngôn)Pinyinlì sǎo qiān yánHán Việtlập tảo thiên ngônCấu tạo立 + 掃 + 千 + 言 · lập + tảo + thiên + ngôn nghĩa thành phần: lập + tảo + thiên + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容才思敏捷,文章写得很快。