立掃千言

lì sǎo qiān yán lập tảo thiên ngôn

Hán Việt: lập tảo thiên ngôn · Pinyin: lì sǎo qiān yán

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (tảo) + (thiên) + (ngôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻才思敏捷,文章寫得很快。明.湯顯祖《還魂記》第四一齣:「呀!風簷寸晷,立掃千言,可敬可敬!」