立方尺 lập phương xích Hán Việt: lập phương xích Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 方 (phương) + 尺 (xích)Hán Việtlập phương xíchCấu tạo立 + 方 + 尺 · lập + phương + xích nghĩa thành phần: lập + phương + xích Nghĩa EngCihui 立方尺 ìfāngchǐ n. cubic foot