立方形
lập phương hình
Hán Việt: lập phương hình · Pinyin: lì fāng xíng
Tổng quan
(toán học) hình lập phương, hình khối, luỹ thừa ba, (toán học) căn bậc ba, (toán học) lên tam thừa, (toán học) đo thể tích, lát bằng gạch hình khối, thái thành hình khối, thái hạt lựu (cà rốt...)
Nghĩa
Việt
- Cihui (toán học) hình lập phương, hình khối, luỹ thừa ba, (toán học) căn bậc ba, (toán học) lên tam thừa, (toán học) đo thể tích, lát bằng gạch hình khối, thái thành hình khối, thái hạt lựu (cà rốt...)
Eng
- Cihui 立方形 ìfāngxíng n. cuboid shape