立方數 lập phương sổ Hán Việt: lập phương sổ Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 方 (phương) + 數 (sổ)Hán Việtlập phương sổCấu tạo立 + 方 + 數 · lập + phương + sổ nghĩa thành phần: lập + phương + sổ Nghĩa EngCihui 立方數 ìfāngshù n. cube number