立方根
lập phương căn
Hán Việt: lập phương căn · Pinyin: lì fāng gēn
Tổng quan
CĂN căn lập phương; căn bậc ba
某數的3次方根。即某數開立方所得的數。如8的立方根是2。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 căn bậc ba
- VietPhrases căn bậc ba
- Tần suất từ căn bậc ba (toán học); CĂN căn lập phương; căn bậc ba; căn bậc ba
- Biên soạn cube root
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 某數的3次方根。即某數開立方所得的數。如8的立方根是2。
Eng
- JMdict cube root
- Cihui cube root (math.)
- Tần suất từ n. <math.> cube root
ja
- JMdict 立方根(りっぽうこん)