立方碼 lập phương mã Hán Việt: lập phương mã Tổng quan yd³ Cấu tạo: 立 (lập) + 方 (phương) + 碼 (mã)Hán Việtlập phương mãCấu tạo立 + 方 + 碼 · lập + phương + mã nghĩa thành phần: lập + phương + mã Nghĩa ViệtCihui yd³