立方码 lập phương mã Hán Việt: lập phương mã Tổng quan yd³; yard khối Cấu tạo: 立 (lập) + 方 (phương) + 碼 (mã)Hán Việtlập phương mãTừ loạidanhCấu tạo立 + 方 + 碼 · lập + phương + mã nghĩa thành phần: lập + phương + mã Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 yard khối Từ liên quan Gần nghĩa立方体 · 立方形 · 立方根 · 立方的 · 立方米 · 立方 · 立方体的 · 立方公尺