立普妥 lì pǔ tuǒ · lập phổ thỏa Hán Việt: lập phổ thỏa · Pinyin: lì pǔ tuǒ Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 普 (phổ) + 妥 (thỏa)Pinyinlì pǔ tuǒHán Việtlập phổ thỏaCấu tạo立 + 普 + 妥 · lập + phổ + thỏa nghĩa thành phần: lập + phổ + thỏa