立朝夕 lì zhāo xī · lập triêu tịch Hán Việt: lập triêu tịch · Pinyin: lì zhāo xī Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 朝 (triêu) + 夕 (tịch)Pinyinlì zhāo xīHán Việtlập triêu tịchCấu tạo立 + 朝 + 夕 · lập + triêu + tịch nghĩa thành phần: lập + triêu + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 立表观测早晩日影以定东西方向。Tân Hoa Tự Điển 1.立表观测早晩日影以定东西方向。