立柯體屬 lập kha thể chúc Hán Việt: lập kha thể chúc Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 柯 (kha) + 體 (thể) + 屬 (chúc)Hán Việtlập kha thể chúcCấu tạo立 + 柯 + 體 + 屬 · lập + kha + thể + chúc nghĩa thành phần: lập + kha + thể + chúc