立標兵 lập tiêu binh Hán Việt: lập tiêu binh Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 標 (tiêu) + 兵 (binh)Hán Việtlập tiêu binhCấu tạo立 + 標 + 兵 · lập + tiêu + binh nghĩa thành phần: lập + tiêu + binh Nghĩa EngCihui 立標兵 ì biāobīng v.o. make sb. a model