立案者

lì àn zhě lập án giả

Hán Việt: lập án giả · Pinyin: lì àn zhě

Tổng quan

người phác thảo, người phác hoạ, người vẽ đồ án, người vẽ sơ đồ thiết kế; người dự thảo (đạo luật...), ngựa kéo

Cấu tạo: (lập) + (án) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người phác thảo, người phác hoạ, người vẽ đồ án, người vẽ sơ đồ thiết kế; người dự thảo (đạo luật...), ngựa kéo

ja

  • JMdict planner|drafter|deviser