立構橡膠 lập cấu tượng giao Hán Việt: lập cấu tượng giao Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 構 (cấu) + 橡 (tượng) + 膠 (giao)Hán Việtlập cấu tượng giaoCấu tạo立 + 構 + 橡 + 膠 · lập + cấu + tượng + giao nghĩa thành phần: lập + cấu + tượng + giao