立正
lập chánh
Hán Việt: lập chánh · Pinyin: lì zhèng
Tổng quan
đứng thẳng | nghiêm! (mệnh lệnh cho quân đội)
Nghĩa
Việt
- Cihui đứng thẳng | nghiêm! (mệnh lệnh cho quân đội)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 端正直立。通常在軍事或體操口令上,命令人在原地站好,挺胸正立。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 军事或体操口令,命令队伍(也可以是一个人)按动作要求在原地站好。
Eng
- CC-CEDICT to stand straight|attention! (order to troops)
- Cihui to stand straight; attention! (order to troops)