立正禮 lập chánh lễ Hán Việt: lập chánh lễ Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 正 (chánh) + 禮 (lễ)Hán Việtlập chánh lễCấu tạo立 + 正 + 禮 · lập + chánh + lễ nghĩa thành phần: lập + chánh + lễ Nghĩa EngCihui 立正禮 ìzhènglǐ n. <mil.> standing at attention in salute