立法地 lập pháp địa Hán Việt: lập pháp địa Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 法 (pháp) + 地 (địa)Hán Việtlập pháp địaCấu tạo立 + 法 + 地 · lập + pháp + địa nghĩa thành phần: lập + pháp + địa