立法者

lập pháp giả

Hán Việt: lập pháp giả

Tổng quan

người lập pháp, người làm luật, người đề ra quy tắc luật lệ người lập pháp, người làm luật, người đề ra quy tắc luật lệ người làm luật, người lập pháp; thành viên có quan lập pháp

Cấu tạo: (lập) + (pháp) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người lập pháp, người làm luật, người đề ra quy tắc luật lệ người lập pháp, người làm luật, người đề ra quy tắc luật lệ người làm luật, người lập pháp; thành viên có quan lập pháp

ja

  • JMdict legislator