立眉立眼

lập mi lập nhãn

Hán Việt: lập mi lập nhãn

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (mi) + (lập) + (nhãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容凶惡、橫眉瞪眼的樣子。如:「那個汽車駕駛人發酒瘋,對著警察立眉立眼地咆哮著。」

Eng

  • Cihui 立眉立眼 ìméilìyǎn f.e. get angry