立約人 lập ước nhân Hán Việt: lập ước nhân Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 約 (ước) + 人 (nhân)Hán Việtlập ước nhânCấu tạo立 + 約 + 人 · lập + ước + nhân nghĩa thành phần: lập + ước + nhân Nghĩa EngCihui 立約人 ìyuērén n. persons entering into a agreement M:ge/¹míng/²wèi