立腳地 lập cước địa Hán Việt: lập cước địa Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 腳 (cước) + 地 (địa)Hán Việtlập cước địaCấu tạo立 + 腳 + 地 · lập + cước + địa nghĩa thành phần: lập + cước + địa Nghĩa EngCihui 立腳地 ìjiǎodì n. a place where one can settle downjaJMdict standpoint|position|viewpoint|footing|starting point