立脫兒 lập thoát nhi Hán Việt: lập thoát nhi Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 脫 (thoát) + 兒 (nhi)Hán Việtlập thoát nhiCấu tạo立 + 脫 + 兒 · lập + thoát + nhi nghĩa thành phần: lập + thoát + nhi Nghĩa EngCihui 立脫兒 ìtuōr ►See lìtuō