立花宗茂 lì huā zōng mào · lập hoa tông mậu Hán Việt: lập hoa tông mậu · Pinyin: lì huā zōng mào Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 花 (hoa) + 宗 (tông) + 茂 (mậu)Pinyinlì huā zōng màoHán Việtlập hoa tông mậuCấu tạo立 + 花 + 宗 + 茂 · lập + hoa + tông + mậu nghĩa thành phần: lập + hoa + tông + mậu