立規矩

lì guī jǔ lập quy củ

Hán Việt: lập quy củ · Pinyin: lì guī jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (quy) + (củ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時習俗。長者起居,幼者在其旁侍立。《紅樓夢》第二九回:「到明兒我在正面樓上,你在旁邊樓上,你也不用到我這邊來立規矩。」

Eng

  • Cihui 立規矩 ì guīju v.o. set up rules