立規矩
lập quy củ
Hán Việt: lập quy củ · Pinyin: lì guī jǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时习俗。长者起居﹐幼者在其旁侍立。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时习俗。长者起居﹐幼者在其旁侍立。
Eng
- Cihui 立規矩 ì guīju v.o. set up rules
Hán Việt: lập quy củ · Pinyin: lì guī jǔ