立言不朽 lì yán bù xiǔ · lập ngôn bất hủ Hán Việt: lập ngôn bất hủ · Pinyin: lì yán bù xiǔ Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 言 (ngôn) + 不 (bất) + 朽 (hủ)Pinyinlì yán bù xiǔHán Việtlập ngôn bất hủCấu tạo立 + 言 + 不 + 朽 · lập + ngôn + bất + hủ nghĩa thành phần: lập + ngôn + bất + hủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 立言:指创立学说;不朽:永存。创立的学说,永远能流传下去。