立證書人 lập chứng thư nhân Hán Việt: lập chứng thư nhân Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 證 (chứng) + 書 (thư) + 人 (nhân)Hán Việtlập chứng thư nhânCấu tạo立 + 證 + 書 + 人 · lập + chứng + thư + nhân nghĩa thành phần: lập + chứng + thư + nhân Nghĩa EngCihui 立證書人 ìzhèngshū-rén n. drafter/signatory of a document M:ge/¹míng/²wèi