立起身

lập khởi thân

Hán Việt: lập khởi thân

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (khởi) + (thân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 立起身 ìqǐ shēn v.p. <coll.> spring to one's feet; stand up/erect