立足地 lập túc địa Hán Việt: lập túc địa Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 足 (túc) + 地 (địa)Hán Việtlập túc địaCấu tạo立 + 足 + 地 · lập + túc + địa nghĩa thành phần: lập + túc + địa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻為容身之處。如:「事情搞到這般地步,根本沒有立足地可言了。」也作「立足之地」。EngCihui 立足地 ìzúdì n. foothold; footing