立部伎 lì bù jì · lập bộ kĩ Hán Việt: lập bộ kĩ · Pinyin: lì bù jì Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 部 (bộ) + 伎 (kĩ)Pinyinlì bù jìHán Việtlập bộ kĩCấu tạo立 + 部 + 伎 · lập + bộ + kĩ nghĩa thành phần: lập + bộ + kĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐代宫廷燕乐之一。与坐部伎相对。Tân Hoa Tự Điển 1.唐代宫廷燕乐之一。与坐部伎相对。