立雄心 lập hùng tâm Hán Việt: lập hùng tâm Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 雄 (hùng) + 心 (tâm)Hán Việtlập hùng tâmCấu tạo立 + 雄 + 心 · lập + hùng + tâm nghĩa thành phần: lập + hùng + tâm