立面圖

lì miàn tú lập diện đồ

Hán Việt: lập diện đồ · Pinyin: lì miàn tú

Tổng quan

bản vẽ mặt đứng (bản vẽ kiến trúc)

Cấu tạo: (lập) + (diện) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bản vẽ mặt đứng (bản vẽ kiến trúc)

Eng

  • CC-CEDICT elevation (architectural drawing)
  • Cihui elevation (architectural drawing)