立馬兒 lập mã nhi Hán Việt: lập mã nhi Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 馬 (mã) + 兒 (nhi)Hán Việtlập mã nhiCấu tạo立 + 馬 + 兒 · lập + mã + nhi nghĩa thành phần: lập + mã + nhi Nghĩa EngCihui 立馬兒 ìmǎr ►See ¹lìmǎ