立體光學 lập thể quang học Hán Việt: lập thể quang học Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 體 (thể) + 光 (quang) + 學 (học)Hán Việtlập thể quang họcCấu tạo立 + 體 + 光 + 學 · lập + thể + quang + học nghĩa thành phần: lập + thể + quang + học