立體化學

lì tǐ huà xué lập thể hóa học

Hán Việt: lập thể hóa học · Pinyin: lì tǐ huà xué

Tổng quan

hoá học lập thể

Cấu tạo: (lập) + (thể) + (hóa) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoá học lập thể

ja

  • JMdict stereochemistry